Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bridge player


noun
a card player in a game of bridge
- we need a 4th hand for bridge
Syn:
hand
Hypernyms:
card player
Hyponyms:
bidder, bridge partner, contractor, declarer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.